Có 2 kết quả:

muốimũi
Âm Nôm: muối, mũi
Tổng nét: 10
Bộ: thổ 土 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一ノ一フフ丶一丶
Thương Hiệt: GOWY (土人田卜)
Unicode: U+3641
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: muk6

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

muối

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

muối mặn

mũi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mũi Cà mau, mũi Né