Có 4 kết quả:

emimyêmêm
Âm Nôm: em, im, yêm, êm
Unicode: U+36EA
Tổng nét: 11
Bộ: nữ 女 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一一ノ丶丨フ一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/4

em

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

em gái

im

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

im ả, im ắng, im ỉm

yêm

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

yêm (tấm che người phụ nữ)

êm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

êm ả; êm ái