Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: não
Tổng nét: 12
Bộ: nữ 女 (+9 nét)
Hình thái: 𡿺
Nét bút: フノ一フフフノ丨フノ丶一
Thương Hiệt: VVVW (女女女田)
Unicode: U+36F4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: nou5, zyun5

Tự hình 1

Dị thể 2