Có 1 kết quả:

lợm
Âm Nôm: lợm
Tổng nét: 17
Bộ: nữ 女 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一一丨フ丨フノ一丶丨フ丨丨一
Thương Hiệt: VSIT (女尸戈廿)
Unicode: U+372E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: laam6

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

lợm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mắc lợm