Có 1 kết quả:

tâm
Âm Nôm: tâm
Tổng nét: 4
Bộ: tâm 心 (+0 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨丶
Thương Hiệt: XP (重心)
Unicode: U+38FA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: sam1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

tâm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tâm (bộ gốc, bộ tâm đứng)