Có 1 kết quả:

chòng
Âm Nôm: chòng
Unicode: U+390F
Tổng nét: 8
Bộ: tâm 心 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨ノフ丶丶丶
Thương Hiệt: PHEY (心竹水卜)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Dị thể 1

1/1

chòng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chòng ghẹo; nhìn chòng chọc