Có 2 kết quả:

trótxót
Âm Nôm: trót, xót
Unicode: U+3915
Tổng nét: 8
Bộ: tâm 心 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨フ丨丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

trót

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đã trót yêu

xót

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xót xa