Có 1 kết quả:

sệt
Âm Nôm: sệt
Tổng nét: 9
Bộ: tâm 心 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨一ノフ丶丨丨
Thương Hiệt: PMNN (心一弓弓)
Unicode: U+3921
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: lai6

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

sệt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sợ sệt