Có 1 kết quả:

điễn
Âm Nôm: điễn
Unicode: U+394F
Tổng nét: 11
Bộ: tâm 心 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨フ一丨丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

điễn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

điễn nhan (xấu hổ); điễn trước kiểm (cứ làm bừa)