Có 1 kết quả:

ngùng
Âm Nôm: ngùng
Tổng nét: 12
Bộ: tâm 心 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨フ一一丨フ丨一丶
Thương Hiệt: PWLB (心田中月)
Unicode: U+3965
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zyu4

Tự hình 1

1/1

ngùng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngại ngùng