Có 1 kết quả:

bàng
Âm Nôm: bàng
Unicode: U+396C
Tổng nét: 13
Bộ: tâm 心 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

bàng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bẽ bàng