Có 1 kết quả:

nhát
Âm Nôm: nhát
Unicode: U+3989
Tổng nét: 15
Bộ: tâm 心 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

nhát

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhút nhát, hèn nhát, nhát dao