Có 2 kết quả:

nhơnnhớn
Âm Nôm: nhơn, nhớn
Tổng nét: 15
Bộ: tâm 心 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶
Thương Hiệt: PBKF (心月大火)
Unicode: U+3993
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zin6

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

nhơn

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nhơn nhơn

nhớn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhớn nhác