Có 3 kết quả:

lanlớnlờn
Âm Nôm: lan, lớn, lờn
Tổng nét: 20
Bộ: tâm 心 (+17 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨フ一一丨丨フ一一一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Thương Hiệt: PANW (心日弓田)
Unicode: U+39A8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: laan5

Tự hình 1

1/3

lan

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

lớn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lớn lao

lờn

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sinh lờn