Có 1 kết quả:

rung
Âm Nôm: rung
Tổng nét: 9
Bộ: thủ 手 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一丶一フ丶ノフ
Thương Hiệt: QYIU (手卜戈山)
Unicode: U+39E4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: cung3

1/1

rung

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rung rinh