Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一ノフ丶ノ一一丨
Thương Hiệt: MNQ (一弓手)
Unicode: U+39EC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: gung1, gung2, ngung2

Tự hình 1

Dị thể 3