Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: bắt, bất, bồi, bớt, bứt, phầu
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一一ノ丨丶丨フ一
Thương Hiệt: QMFR (手一火口)
Unicode: U+39F5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: bau2, bong6, gong1, paau2, paau4

Tự hình 1

Dị thể 1