Có 2 kết quả:

đongđóng
Âm Nôm: đong, đóng
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ一一丨ノ丶
Thương Hiệt: QDW (手木田)
Unicode: U+3A02
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: ce1, dung2

1/2

đong

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đi đong gạo; đong đưa

đóng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đóng cọc