Có 1 kết quả:

ưỡn
Âm Nôm: ưỡn
Unicode: U+3A03
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶一丨フ一フ丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ưỡn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ưỡn ngực