Có 1 kết quả:

đẽo
Âm Nôm: đẽo
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノフ一丨一丨フ一
Thương Hiệt: QBQR (手月手口)
Unicode: U+3A04
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: ziu6

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

đẽo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đục đẽo