Có 2 kết quả:

giãtrở
Âm Nôm: giã, trở
Unicode: U+3A0B
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨一ノ丨フ一一
Thương Hiệt: QJKA (手十大日)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

giã

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giã gạo

trở

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trở về