Có 5 kết quả:

nângnưngnấngnầnnặn
Âm Nôm: nâng, nưng, nấng, nần, nặn
Tổng nét: 13
Bộ: thủ 手 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一フ丶丨フ一一ノフノフ
Thương Hiệt: QIBP (手戈月心)
Unicode: U+3A22
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: nang3, pei1

Tự hình 1

1/5

nâng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nâng lên

nưng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nưng lên (bưng lên cao)

nấng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nuôi nấng

nần

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nợ nần

nặn

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nặn mụn