Có 1 kết quả:

chon
Âm Nôm: chon
Tổng nét: 13
Bộ: thủ 手 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一丶一丨フ一フ丨一フ丨
Thương Hiệt: QYDL (手卜木中)
Unicode: U+3A2F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: gwok3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

chon

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chon von; chon chót