Có 2 kết quả:

càngán
Âm Nôm: càn, gán
Unicode: U+3A34
Tổng nét: 14
Bộ: thủ 手 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨丨フ一一丨ノ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

càn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

làm càn, càn quét

gán

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gán ghép; gán tội