Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: ắp, ép, trìu, trừu
Âm Quảng Đông: cau1, lau3, lau6
Unicode: U+3A45
Tổng nét: 15
Bộ: thủ 手 (+12 nét)
Nét bút: 一丨一一丨一フ丨フ一丨フ一丨一
Thương Hiệt: QMLW (手一中田)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2