Có 4 kết quả:

chặtdắtgiắtrắc
Âm Nôm: chặt, dắt, giắt, rắc
Unicode: U+3A6B
Tổng nét: 18
Bộ: thủ 手 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノノ一丨ノノ一丨丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/4

chặt

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chặt cây, chặt chém, băm chặt

dắt

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dắt tay, dẫn dắt, dìu dắt

giắt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giắt tay nhau

rắc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gieo rắc