Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: chúi, chuỳ, dồi, suý, thuỳ, truỳ
Unicode: U+3A9C
Tổng nét: 13
Bộ: phác 攴 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨一ノ丨フ一一丨一フ丶
Thương Hiệt: UBYE (山月卜水)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2