Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: mênh, minh, mưng
Tổng nét: 10
Bộ: nhật 日 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノフ丶丨フ一
Thương Hiệt: ANIR (日弓戈口)
Unicode: U+3AE5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: ming4

Tự hình 1

Dị thể 1