Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 17
Bộ: nhật 日 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一フ一一丨ノ丨一一フフ丨一丨
Thương Hiệt: ALX (日中重)
Unicode: U+3B18
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: suk1