Có 1 kết quả:

giao
Âm Nôm: giao
Tổng nét: 10
Bộ: nguyệt 月 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノフ一一丶一ノ丶ノ丶
Thương Hiệt: BYCK (月卜金大)
Unicode: U+3B35
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: gaau1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

giao

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giao bố (vải dính); giao bì (cao su)