Có 1 kết quả:

đập
Âm Nôm: đập
Tổng nét: 12
Bộ: mộc 木 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶丨フノ丶丨フ一一
Thương Hiệt: DEA (木水日)
Unicode: U+3B7C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: dap6

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

đập

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)