Có 1 kết quả:

đay
Âm Nôm: đay
Unicode: U+3B7D
Tổng nét: 12
Bộ: mộc 木 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丶一ノノフ一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

đay

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sợi đay, rau đay