Có 1 kết quả:

tượt
Âm Nôm: tượt
Unicode: U+3BA9
Tổng nét: 14
Bộ: mộc 木 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丨フ一一一丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

tượt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tượt cây