Có 2 kết quả:

rọsu
Âm Nôm: rọ, su
Unicode: U+3BB2
Tổng nét: 14
Bộ: mộc 木 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノフフ丨ノノフフ丨ノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

rọ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rọ lợn

su

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dây su su