Có 1 kết quả:

sấu
Âm Nôm: sấu
Tổng nét: 13
Bộ: mộc 木 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丨一フ一一丨フ丶
Thương Hiệt: DHXE (木竹重水)
Unicode: U+3BB4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: sau1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

sấu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây sấu