Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 7
Bộ: khiếm 欠 (+3 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ一フノフノ丶
Thương Hiệt: RUNO (口山弓人)
Unicode: U+3C1D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zyu4, zyu5