Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 10
Bộ: khiếm 欠 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丶丨丨フノフノ丶
Thương Hiệt: KSNO (大尸弓人)
Unicode: U+3C2D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: haap6, heoi1