Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 12
Bộ: khiếm 欠 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丶ノ一丨フ一ノフノ丶
Thương Hiệt: YRNO (卜口弓人)
Unicode: U+3C34
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: faau2