Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: ẩm, hẩm, ỡm
Âm Pinyin: yǐn
Unicode: U+3C43
Tổng nét: 15
Bộ: khiếm 欠 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶フ一丨フノフ一一ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2