Có 1 kết quả:

giặt
Âm Nôm: giặt
Tổng nét: 14
Bộ: thuỷ 水 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶丶
Thương Hiệt: EHDP (水竹木心)
Unicode: U+3D3D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: co3, nau4, sit3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

giặt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giặt giũ