Có 1 kết quả:

xối
Âm Nôm: xối
Tổng nét: 15
Bộ: thuỷ 水 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一丨フ一一一丨丨一一一フ丶
Thương Hiệt: EASE (水日尸水)
Unicode: U+3D4A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: naa4, saam2, zip3, zip6

1/1

xối

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xối xả