Có 1 kết quả:

mới
Âm Nôm: mới
Tổng nét: 15
Bộ: thuỷ 水 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丨フ丨丨一丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: EWLC (水田中金)
Unicode: U+3D4B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: mik6

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

mới

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mới cũ, còn mới, mới đến