Có 2 kết quả:

phèphé
Âm Nôm: phè, phé
Tổng nét: 15
Bộ: thuỷ 水 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一フ一フノ丨丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: ELNC (水中弓金)
Unicode: U+3D52
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: fai3

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

phè

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phè phỡn

phé

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đầy phé