Có 2 kết quả:

khátướt
Âm Nôm: khát, ướt
Tổng nét: 16
Bộ: thuỷ 水 (+13 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一丨フ一一ノフノ丶フノフノ丶
Thương Hiệt: EAVO (水日女人)
Unicode: U+3D63
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: hot3, sap3, sap3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

khát

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

khát nước; khát vọng; thèm khát

ướt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ướt át