Có 1 kết quả:

cát
Âm Nôm: cát
Unicode: U+3D67
Tổng nét: 15
Bộ: thuỷ 水 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一丨丨丨フ一一ノフノ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

cát

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bãi cát; hạt cát