Có 1 kết quả:

qué
Âm Nôm: qué
Tổng nét: 7
Bộ: khuyển 犬 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノフ一ノ丶
Thương Hiệt: KHDK (大竹木大)
Unicode: U+3E5F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: kui2, kyut3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

qué

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gà qué