Có 1 kết quả:

cheo
Âm Nôm: cheo
Tổng nét: 8
Bộ: khuyển 犬 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノフノ丨フ一
Thương Hiệt: KHSHR (大竹尸竹口)
Unicode: U+3E66
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: ciu1, diu1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

cheo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con cheo cheo (thú giống hươu nhưng cỡ rất nhỏ, chạy nhanh, tính nhát)