Có 3 kết quả:

hòihưuhươu
Âm Nôm: hòi, hưu, hươu
Unicode: U+3E6F
Tổng nét: 9
Bộ: khuyển 犬 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノノ丨一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

hòi

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hẹp hòi

hưu

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

tì hưu

hươu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con hươu, hươu sao