Có 1 kết quả:

trâu
Âm Nôm: trâu
Unicode: U+3E8F
Tổng nét: 14
Bộ: khuyển 犬 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ丨フ一一丨フ一丨フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

trâu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đầu trâu mặt ngựa