Có 2 kết quả:

hạmnhím
Âm Nôm: hạm, nhím
Unicode: U+3E9D
Tổng nét: 17
Bộ: khuyển 犬 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

hạm

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

con hạm (con cọp lớn và dữ)

nhím

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con nhím